Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

canh thịt; hun, nung

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臛 thuộc bộ 肉 (thịt). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn. Bộ ⺼/肉 gợi liên quan đến thịt; nghĩa canh thịt là nghĩa chính.

Hán-Việt: hoắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoắc": bộ 肉 (thịt) → 臛 là nồi canh thịt đặc sánh, dùng trong văn học ẩm thực cổ điển.

Gương Hán-Việt

hoắc — dùng trong văn cổ chỉ canh thịt; ít gặp trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 臛 giúp đọc văn ẩm thực và thơ cổ điển mô tả bữa tiệc cung đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 臛 là canh thịt (meat broth) trong văn học cổ điển. Âm Hán cổ MC: huò. Bộ 肉 gợi rõ nguồn gốc liên quan đến thịt. Không có phân tích cấu tạo tự dạng chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臛是古代的一种肉汤。Huò shì gǔdài de yī zhǒng ròutāng. thanh 4

    臛 là loại canh thịt thời cổ đại.

  • 宴席上有臛有羹,丰盛无比。Yànxí shàng yǒu huò yǒu gēng, fēngshèng wúbǐ. thanh 4

    Bàn tiệc có đủ canh thịt và súp, phong phú vô cùng.

  • 臛属肉部,与饮食密切相关。Huò shǔ ròu bù, yǔ yǐnshí mìqiē xiāngguān. thanh 4

    臛 thuộc bộ thịt, liên quan mật thiết đến ẩm thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa canh/súp, thường xuất hiện cùng trong văn cổ

  • cùng âm huò, nghĩa khác (nhanh chóng; họ Hoắc)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.