Từ vựng tiếng Trung
gēng

Nghĩa tiếng Việt

canh (ăn cơm)

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羹 là chữ hội ý hoặc chỉ sự kết hợp: phần trên 羔 (cao — con dê non, thịt) + phần dưới 美 (mỹ — ngon). Hai thành phần cùng gợi ý về món ăn ngon làm từ thịt. Cấu tạo chi tiết không rõ từ Wiktionary; chưa có phân tích hình thanh đầy đủ.

Hán-Việt: canh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "canh": thịt dê (羔) ngon lành (美) nấu thành món canh bổ dưỡng — 羹 là canh đặc kiểu cổ điển.

Gương Hán-Việt

canh trong 羹汤 (canh thang — canh, súp)

Mở khoá kiến thức

Biết 羹 (canh) giúp đọc 羹汤 (canh), 菜羹 (canh rau), và các tên món ăn Trung Hoa cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羹 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cụ thể. Từ hình dạng chữ: phần trên gợi nhớ 羔 (thịt dê) và 美 (ngon). Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là món canh thịt, súp đặc. Hiện dùng rộng cho các loại canh ăn kèm cơm. Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng chính xác.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈煮了一锅鸡蛋羹。Māma zhǔ le yī guō jīdàn gēng. thanh 1

    Mẹ nấu một nồi canh trứng.

  • 古人常以肉羹配饭食用。Gǔrén cháng yǐ ròu gēng pèi fàn shíyòng. thanh 3

    Người xưa thường ăn canh thịt kèm cơm.

  • 这道菜羹味道鲜美。Zhè dào cài gēng wèidào xiānměi. thanh 4

    Món canh rau này có vị tươi ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 美 là thành phần của 羹, dễ nhầm khi nhớ cấu tạo

  • 羔 là thành phần trên của 羹, chỉ con dê non

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.