Nghĩa tiếng Việt
đền trả; Canh (ngôi thứ 7 thuộc hàng Can)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庚 là chữ tượng hình cổ. Kim văn khắc trên đồng dạng huy hiệu tộc 庚 của thị tộc thời Thương. Hình thái gốc không rõ nghĩa đen. Nghĩa chính: Can Canh (thứ 7 trong thập thiên can), dùng trong lịch can chi.
Hán-Việt: canh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "canh": CANH (庚) là can thứ 7 trong thập thiên can — nhớ qua vần Ca-nh, đền-trả, canh-tân.
Gương Hán-Việt
庚午 (canh ngọ — năm Can Canh Chi Ngọ); 庚子 (canh tý)
Mở khoá kiến thức
Biết 庚 (canh) mở khoá: các năm can chi có chữ 庚 (庚子, 庚午, 庚辰...), 年庚 (tuổi, năm sinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng hình. Kim văn ghi hình huy hiệu tộc 庚 của thị tộc Thương. Nghĩa gốc không hoàn toàn rõ. Trong hệ can chi, Canh (庚) là can thứ 7, thuộc Kim, tương ứng với số 7. Giáp cốt văn đã có chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年是庚子年。
Năm nay là năm Canh Tý.
- 他报上了自己的年庚。
Anh ấy khai tuổi tác của mình.
- 庚是天干的第七位。
Canh là can thứ bảy trong thập thiên can.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.