Nghĩa tiếng Việt
cái miếu thờ
Âm Hán Việt
miếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 广
- Số nét
- 8 nét
庙 là chữ giản thể của 廟. Chữ gốc 廟 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: nơi có mái che rộng) + 朝 (Triêu, biểu âm). Dạng giản thể thay 朝 bằng 由. Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi thờ cúng, đứng sau tên riêng của vị thần được thờ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /miào/chùa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miếu": mái hiên rộng (广) che ngôi đền thiêng — hễ thấy 广+由 là nghĩ ngay đến ngôi miếu làng.
Gương Hán-Việt
"miếu" trong "đền miếu", "miếu thờ", "miếu tổ"
Mở khoá kiến thức
Biết 庙 (Miếu) mở khoá: 寺庙 (ngôi đền), 庙会 (lễ hội đền), 祠庙 (từ đường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
庙 là dạng giản thể của 廟. Trong chữ gốc 廟, bộ 广 (Nghiễm) chỉ nơi có mái che rộng lớn — kiến trúc đặc trưng của miếu thờ; 朝 (Triêu) đóng vai biểu âm. Miếu vốn là nơi thờ tổ tiên và thần linh, sau mở rộng chỉ đền chùa và triều đình. Dạng giản thể thay 朝 bằng 由 cho gọn hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座庙建于唐朝。
Ngôi miếu này được xây từ thời Đường.
- 我们去寺庙参拜吧。
Chúng ta hãy đến đền tham bái nhé.
- 庙会每年春节都举行。
Lễ hội đền tổ chức mỗi năm vào Tết.
- 庙里香火很旺。
Hương khói trong miếu rất thịnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.