Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm tâm linh, đi kèm với lượng từ 座 (tòa, ngôi)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự miếu
Từng chữ
- 寺tựngôi chùa
- 庙miếucái miếu thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngôi đền
Câu ví dụ
- 这座古老的寺庙建于唐代。
Ngôi chùa cổ kính này được xây dựng vào thời Đường.
- 许多游客来到这座寺庙祈福。
Rất nhiều du khách đến ngôi đền này để cầu phúc.
- 寺庙周围的环境非常幽静。
Môi trường xung quanh ngôi đền rất thanh tịnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.