Nghĩa tiếng Việt
lúa mạch; lúa non; mầm; mầm mống
Âm Hán Việt
miêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 8 nét
苗 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/cây xanh) + 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng đồng). Chữ hội ý — cây xanh mọc trên ruộng đồng = mạ, cây giống. Cả hai bộ phận đều mang ý nghĩa: thảo là thực vật non, điền là nơi trồng trọt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ mầm cây non, thế hệ sau hoặc chỉ tộc người Miêu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /miáo/cây giống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": 苗 = 艹(cỏ) trên 田(ruộng) — miêu (mầm) non xanh nhú lên từ ruộng, giống như con miêu (mèo) nhỏ chưa lớn.
Gương Hán-Việt
miêu trong 苗族 (Miêu tộc — người Hmong), 禾苗 (hoà miêu — mạ lúa).
Mở khoá kiến thức
Biết 苗 mở khoá: 苗条 (mảnh mai), 疫苗 (vắc-xin), 苗头 (dấu hiệu ban đầu), 苗族 (dân tộc Hmong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 苗 là hội ý, 艸 (cỏ, thực vật) + 田 (ruộng đồng). Hình ảnh trực tiếp: cây non mọc lên từ ruộng. Nghĩa gốc và hiện tại đều là cây giống, mạ non — đặc biệt là mạ lúa trong nông nghiệp truyền thống. Mở rộng sang: hậu duệ, con cháu, và tên tộc người Miêu (Miao/Hmong).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天来了,田里长出了嫩苗。
Mùa xuân đến, những mầm non đã mọc lên trong ruộng.
- 她身材苗条,非常漂亮。
Cô ấy vóc dáng mảnh mai, rất xinh đẹp.
- 这次疫情需要尽快研发疫苗。
Đợt dịch này cần nghiên cứu phát triển vắc-xin càng sớm càng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.