Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường dùng để chỉ người con duy nhất trong nhà
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
độc miêu
Từng chữ
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 苗miêulúa mạch; lúa non; mầm; mầm mống
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是家里的独苗,全家人都对他寄予厚望。
Nó là con một trong nhà, cả gia đình đều đặt nhiều kỳ vọng vào nó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.