Từ vựng tiếng Trung
dān*dú

Nghĩa tiếng Việt

một mình, đơn độc

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / trạng từ

Đơn độc (dāndú) gần với 单独一个人 (một người đơn độc). Tương đồng tiếng Việt: "một mình, đơn độc". Từ tương đồng: 孤独 (gūdú - cô đơn, tịch mịch).

Câu ví dụ

  • 我不喜欢一个人单独吃饭。Wǒ bù xǐhuan yí gè rén dāndú chīfàn. thanh 3

    Tôi không thích ăn một mình.

  • 医生说他需要单独休息几天。Yīshēng shuō tā xūyào dāndú xiūxi jǐ tiān. thanh 1

    Bác sĩ nói anh ấy cần nghỉ ngơi một mình vài ngày.

Kết hợp thường gặp

  • 单独行动dāndú xíngdòng thanh 1

    hành động một mình

  • 单独居住dāndú jūzhù thanh 1

    sống một mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.