Từ vựng tiếng Trung
dān*dú

Nghĩa tiếng Việt

một mình

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '单' gồm có bộ '十' (số mười) mang ý chỉ sự hoàn chỉnh hoặc sự đơn giản, kết hợp với các thành phần khác để chỉ sự đơn lẻ, không phức tạp.
  • Chữ '独' có bộ '犭' (con chó) bên trái, biểu thị điều gì đó liên quan đến động vật hoặc đặc điểm của chúng, kết hợp với bộ '虫' thể hiện sự độc lập, đơn độc.

Tổng thể, '单独' mang ý nghĩa là 'một mình', 'đơn độc'.

Từ ghép thông dụng

单独dāndú

một mình

单人dānrén

một người

独立dúlì

độc lập