Nghĩa tiếng Việt
phỏng vẽ, miêu tả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
描 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 苗 (Miêu, biểu âm); chữ hình thanh. Tay (扌) phác thảo từng nét như mầm non (苗) mọc lên — vẽ, mô tả.
Hán-Việt: miêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miêu": tay (扌) phác nét từng mầm non (苗) — vẽ từng nét tỉ mỉ, miêu tả; nhớ "miêu tả", "mô tả" đều gốc chữ này.
Gương Hán-Việt
miêu trong "miêu tả" (描写), "phác họa" (描绘), "quét" (扫描)
Mở khoá kiến thức
Biết 描 (miêu) mở khoá: 描写 (miêu tả), 描绘 (phác họa), 描述 (mô tả), 扫描 (quét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
描 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa — hành động của tay, phần 苗 (miêu) biểu âm cho miáo. Nghĩa gốc: dùng tay phác thảo, vẽ lại theo mẫu. Mở rộng: miêu tả, mô tả bằng lời (描写), vẽ phác (素描), quét (扫描).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.