Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin như quét mã vạch, quét tài liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tảo miêu
Từng chữ
- 扫tảoquét; cái chổi
- 描miêuphỏng vẽ, miêu tả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扫描 dùng rộng trong công nghệ và y tế; 扫 đơn lẻ thiên về quét dọn vật lý; trong ngữ cảnh kỹ thuật số luôn cần dùng 扫描 đầy đủ.
Câu ví dụ
- 请用手机扫描这个二维码。
Vui lòng dùng điện thoại quét mã QR này.
- 医生建议他做一次全身扫描。
Bác sĩ đề nghị anh ấy chụp quét toàn thân một lần.
- 这台扫描仪可以扫描A4尺寸的文件。
Máy quét này có thể quét tài liệu khổ A4.
- 系统对网络进行了安全扫描。
Hệ thống đã thực hiện quét bảo mật mạng.
Kết hợp thường gặp
- 扫描仪
máy quét (scanner)
- 扫描二维码
quét mã QR
- CT扫描
chụp CT
- 安全扫描
quét bảo mật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.