Nghĩa tiếng Việt
hay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình
Âm Hán Việt
diệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 7 nét
妙 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Vẻ đẹp tinh tế của người phụ nữ — kỳ diệu, tuyệt vời.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để khen ngợi sự tinh tế, tuyệt vời của sự vật.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /miào/tuyệt vời
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: diệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệu": người phụ nữ (女) với nét thanh mảnh (少) — vẻ diệu kỳ, tinh tế; nhớ "kỳ diệu" (奇妙), "tinh diệu" (精妙), "vi diệu" (微妙).
Gương Hán-Việt
diệu trong "kỳ diệu" (奇妙), "vi diệu" (微妙), "tuyệt diệu" (美妙), "diệu kỳ"
Mở khoá kiến thức
Biết 妙 (diệu) mở khoá: 奇妙 (kỳ diệu), 美妙 (tuyệt vời), 巧妙 (khéo léo), 微妙 (vi diệu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
妙 là chữ hình thanh (psc): bộ 女 (nữ) biểu nghĩa — người phụ nữ, phần 少 (thiểu) biểu âm cho miào. Nghĩa gốc: vẻ đẹp trẻ trung, tinh tế của người phụ nữ. Mở rộng: tuyệt vời, kỳ diệu, khéo léo, tinh tế. Lục thư thông (Ming) ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个方法真是太巧妙了。
Phương pháp này thật sự rất khéo léo.
- 大自然充满了奇妙。
Thiên nhiên tràn đầy những điều kỳ diệu.
- 她唱出了美妙的歌声。
Cô ấy cất lên giọng hát tuyệt vời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.