Từ vựng tiếng Trung
miào

Nghĩa tiếng Việt

hay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妙 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Vẻ đẹp tinh tế của người phụ nữ — kỳ diệu, tuyệt vời.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /miào/tuyệt vời

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: diệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệu": người phụ nữ (女) với nét thanh mảnh (少) — vẻ diệu kỳ, tinh tế; nhớ "kỳ diệu" (奇妙), "tinh diệu" (精妙), "vi diệu" (微妙).

Gương Hán-Việt

diệu trong "kỳ diệu" (奇妙), "vi diệu" (微妙), "tuyệt diệu" (美妙), "diệu kỳ"

Mở khoá kiến thức

Biết 妙 (diệu) mở khoá: 奇妙 (kỳ diệu), 美妙 (tuyệt vời), 巧妙 (khéo léo), 微妙 (vi diệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妙 liushutong 1
Lục thư thông

妙 là chữ hình thanh (psc): bộ 女 (nữ) biểu nghĩa — người phụ nữ, phần 少 (thiểu) biểu âm cho miào. Nghĩa gốc: vẻ đẹp trẻ trung, tinh tế của người phụ nữ. Mở rộng: tuyệt vời, kỳ diệu, khéo léo, tinh tế. Lục thư thông (Ming) ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个方法真是太巧妙了。Zhège fāngfǎ zhēnshì tài qiǎomiào le. thanh 4

    Phương pháp này thật sự rất khéo léo.

  • 大自然充满了奇妙。Dà zìrán chōngmǎn le qímiào. thanh 4

    Thiên nhiên tràn đầy những điều kỳ diệu.

  • 她唱出了美妙的歌声。Tā chàng chū le měimiào de gēshēng. thanh 1

    Cô ấy cất lên giọng hát tuyệt vời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm miáo (gần miào), cùng nhóm âm — nhưng 描 (miêu) nghĩa là phác họa

  • là thành phần biểu âm của 妙, nhưng 少 (thiểu) nghĩa là ít

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.