Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yámiáozhùzhǎng

Nghĩa tiếng Việt

dục tốc bất đạt (sai lầm khi cố gắng ép buộc sự phát triển)

Âm Hán Việt

tràng miêu trợ trường, trưởng

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc làm trái quy luật tự nhiên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tràng miêu trợ trường, trưởng

Từng chữ

  • tràngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào
  • miêulúa mạch; lúa non; mầm; mầm mống
  • trợtrợ giúp
  • trường, trưởngto, lớn; đứng đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.