Từ vựng tiếng Trung
māo

Nghĩa tiếng Việt

con mèo

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猫 (Miêu) = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: loài thú) + 苗 (Miêu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa là "con mèo".

Hán-Việt: miêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miêu": bộ Khuyển 犭(loài thú) cạnh 苗 (Miêu, gợi âm) — một con vật nhỏ kêu "miêu", đó là "con mèo".

Gương Hán-Việt

"miêu" trong "miêu (mèo)"; trùng âm với 苗 (miêu, mầm cây), 描 (miêu tả).

Mở khoá kiến thức

Biết 猫 (miêu) là nắm được tên con vật quen thuộc; ghép 熊猫 (gấu trúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 猫 là chữ hình thanh ghép 犬 (犭, bộ chó/loài thú — biểu nghĩa) với 苗 (biểu âm). 猫 là dạng giản thể của 貓, nghĩa là "con mèo".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家有一只猫。wǒ jiā yǒu yì zhī māo. thanh 3

    Nhà tôi có một con mèo.

  • 这只猫很可爱。zhè zhī māo hěn kě'ài. thanh 4

    Con mèo này rất dễ thương.

  • 小猫在睡觉。xiǎo māo zài shuìjiào. thanh 3

    Mèo con đang ngủ.

  • 我喜欢熊猫。wǒ xǐhuan xióngmāo. thanh 3

    Tôi thích gấu trúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 猫 chứa 苗, cùng âm "miáo/māo", dễ nhầm

  • cùng bộ 犭(loài thú), tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.