Từ vựng tiếng Trung
máo

Nghĩa tiếng Việt

cái mỏ neo

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锚 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 苗 (Miêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ kim chỉ chất liệu sắt thép; 苗 cho âm đọc gần máo.

Hán-Việt: miêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miêu": cái neo bằng kim loại (钅) hình như cây mầm (苗) cắm chặt xuống đáy — đó là 锚, chiếc mỏ neo.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: miêu. 锚 xuất hiện trong 抛锚 (phao miêu — thả neo; xe chết máy) và 起锚 (khởi miêu — nhổ neo).

Mở khoá kiến thức

Biết 锚 mở khoá 抛锚 (pāomáo — thả neo, xe hỏng dọc đường), 起锚 (qǐmáo — nhổ neo, khởi hành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 苗 biểu âm. 锚 chỉ mỏ neo tàu thuyền — vật bằng kim loại nặng thả xuống đáy biển giữ tàu đứng yên. Chữ tương đối muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 船长命令抛锚停泊。Chuánzhǎng mìnglìng pāomáo tíngbó. thanh 2

    Thuyền trưởng ra lệnh thả neo cập bến.

  • 汽车在半路上抛锚了。Qìchē zài bànlù shàng pāomáo le. thanh 4

    Xe ô tô bị chết máy giữa đường.

  • 起锚!我们要出发了。Qǐmáo! Wǒmen yào chūfā le. thanh 3

    Nhổ neo! Chúng ta sắp khởi hành rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 锚, 苗 là mầm cây/người Miêu, còn 锚 là mỏ neo kim loại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.