Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐ*máo

Nghĩa tiếng Việt

Nhổ neo

Âm Hán Việt

khởi miêu

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng cho tàu thuyền khi bắt đầu rời bến ra khơi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khởi miêu

Từng chữ

  • khởibắt đầu; đứng dậy
  • miêucái mỏ neo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 船只准备起锚远航。Chuánzhī zhǔnbèi qǐmáo yuǎnháng. thanh 2
  • 天亮时,我们起锚出发了。Tiānliàng shí, wǒmen qǐmáo chūfā le. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.