Nghĩa tiếng Việt
xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲠 (dạng đầy đủ 鯁) gồm bộ 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá) và 更 (Canh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Ngư xác định liên quan đến cá; phần Canh biểu âm gěng.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạnh" (鲠): cá (鱼) cứng (更) ngạnh — xương cá mắc họng; ví người cứng cỏi thẳng thắn.
Gương Hán-Việt
ngạnh — dùng trong "như ngạnh tại hầu" (如鲠在喉, như xương mắc họng — điều muốn nói không thể nín)
Mở khoá kiến thức
Biết 鲠 mở khoá thành ngữ 如鲠在喉 và 骨鲠之臣 (vị thần thẳng thắn dám can gián).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲠 (鯁) là chữ hình thanh: 魚/鱼 (Ngư) biểu ý liên quan đến cá, 更 (Canh) biểu âm gěng. Nghĩa gốc: xương cá; nghĩa mở rộng: bị hóc xương cá; hình ảnh ẩn dụ: người thẳng thắn, cứng cỏi không nịnh hót (骨鲠之臣 — thần bốc trực). Thành ngữ 如鲠在喉 (như xương mắc họng — điều nói không ra không được) rất phổ biến. Tiếng Lào ກ້າງ và tiếng Thái ก้าง vay mượn từ chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吃鱼时不小心鲠住了喉咙。
Khi ăn cá không cẩn thận bị hóc xương mắc họng.
- 如鲠在喉,不吐不快。
Như xương mắc họng, không nói ra không chịu được.
- 他是一位骨鲠之臣,从不阿谀奉承。
Ông là vị thần ngay thẳng, không bao giờ nịnh hót.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.