Nghĩa tiếng Việt
cành cây; cánh bèo; ngang ngạnh; ngay thẳng
Âm Hán Việt
ngạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 11 nét
梗 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 更 (Canh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ mộc cho biết loài thực vật; 更 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cành cây hoặc làm động từ chỉ sự tắc nghẽn, cản trở.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cành": thân cây (木) cứng như canh thức (更) — cành cây ngang bướng, cản trở đường đi.
Gương Hán-Việt
"cành" trong "trở cành" (làm cản trở), "cành thẳng" (ngay thẳng cứng cỏi).
Mở khoá kiến thức
Biết 梗 mở khoá: 梗塞 (tắc nghẽn), 作梗 (gây cản trở), 梗直 (thẳng thắn cứng cỏi), 梗概 (khái quát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 梗 là chữ hình thanh: 木 (mộc — biểu nghĩa, cây) + 更 (canh — biểu âm). Nghĩa gốc: cuống cây, cành nhỏ. Mở rộng: ngoan cố, ngang bướng (梗直); cản trở, trở ngại (作梗); trong tiếng Trung hiện đại: câu chuyện cười/meme (梗).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 河道被杂物梗塞,水流不畅。
Lòng sông bị rác rưởi làm tắc nghẽn, nước không chảy được.
- 他为人梗直,从不阿谀奉承。
Anh ta thẳng thắn, không bao giờ nịnh hót.
- 这个梗太老了,大家都听过了。
Câu đùa này quá cũ rồi, ai cũng đã nghe qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.