Nghĩa tiếng Việt
nghẹn, tắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/cổ họng) + 更 (Canh, biểu âm: đọc gần gěng). Chữ hình thanh: 口 chỉ hành động ở cổ họng — nghẹn ngào.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạnh": miệng (口) cứng ngạnh (更) — cổ họng nghẹn lại không nói được vì xúc động.
Gương Hán-Việt
哽 trong "哽咽" (ngạnh yết — nghẹn ngào, khóc không thành tiếng).
Mở khoá kiến thức
Biết 哽 giúp đọc văn miêu tả cảm xúc: 哽咽 (nghẹn ngào), 哽住了 (nghẹn lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哽 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa liên quan đến cổ họng và giọng nói, 更 (canh) cho âm. Nghĩa gốc là nuốt mạnh, bị tắc nghẹn, sau mở rộng sang nghẹn ngào vì xúc động.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她哽咽着说不出话来。
Cô ấy nghẹn ngào không nói nên lời.
- 他的声音哽住了。
Giọng anh ấy nghẹn lại.
- 听到这个消息,她哽咽了。
Nghe tin này, cô ấy nghẹn ngào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.