Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cán*gēng残
shèng*zhì羹

Nghĩa tiếng Việt

Cơm thừa canh cặn, đồ ăn thừa

Âm Hán Việt

tàn canh thặng chích

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: 羊 (con dê)

19 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

12 nét

Bộ: 火 (lửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để ẩn dụ cho những thứ thừa thãi, ít giá trị còn sót lại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tàn canh thặng chích

Từng chữ

  • 残tànthiếu; tàn, còn sót lại
  • 羹canhcanh (ăn cơm)
  • 剩thặngcòn, thừa ra; tặng thêm
  • 炙chíchnướng chín

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他靠吃残羹剩炙度日。Tā kào chī cángēng shèngzhì dùrì. thanh 1
  • 这种行为就像争抢残羹剩炙。Zhè zhǒng xíngwéi jiù xiàng zhēngqiǎng cángēng shèngzhì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.