Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
shèng

Nghĩa tiếng Việt

còn, thừa ra; tặng thêm

Âm Hán Việt

thặng

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 剩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

剩 = 乘 (Thừa, biểu âm) + 刂 (Đao, dao). Chữ hình thanh: cắt rồi mà vẫn dư — nghĩa 'còn lại, thừa ra'. Cùng âm Hán-Việt 'thặng/thừa' với chữ 乘.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ đứng trước danh từ hoặc cuối câu để chỉ phần còn sót lại sau khi đã dùng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shèng/còn lại, dư lại; còn thừa

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thặng': cắt (刂) rồi mà vẫn 'thừa' (乘) — đó là 'thặng', là còn lại.

Gương Hán-Việt

'Thặng' trong dư thặng, thặng dư. Cùng âm Hán-Việt 'thừa' với 乘.

Mở khoá kiến thức

Biết 剩 mở khóa 剩下 (thặng hạ / còn lại), 剩余 (thặng dư / dư thừa), 过剩 (quá thặng / dư thừa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剩 bronze 1剩 bronze 2剩 bronze 3剩 bronze 4
Kim văn
剩 seal 1
Tiểu triện
剩 liushutong 1剩 liushutong 2剩 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 剩 là chữ hình thanh: 刀 (刂) biểu nghĩa, 乘 biểu âm. Nghĩa 'còn dư, thừa lại, sót lại'. 乘 cũng có nghĩa 'cộng thêm', góp vào ý 'thừa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • fàn thanh 4hái thanh 2shèng thanh 4hěn thanh 3duō. thanh 1

    Cơm còn lại rất nhiều.

  • 我们只剩下十分钟了。wǒmen zhǐ shèngxià shí fēnzhōng le. thanh 3

    Chúng ta chỉ còn lại mười phút.

  • 把剩余的钱存起来。bǎ shèngyú de qián cún qǐlái. thanh 3

    Hãy gửi số tiền còn lại đi.

  • 市场上的产品过剩了。shìchǎng shàng de chǎnpǐn guòshèng le. thanh 4

    Sản phẩm trên thị trường bị dư thừa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乘 là biểu âm; 乘 là 'thừa' (đi xe), 剩 là 'thừa' (còn lại)

  • cùng âm 'shèng'; 胜 là 'thắng', 剩 là 'thừa'

  • cùng âm 'shèng'; 圣 là 'thánh', 剩 là 'thừa'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.