Từ vựng tiếng Trung
guò*shèng

Nghĩa tiếng Việt

Quá thặng — dư thừa, có nhiều hơn nhu cầu cần thiết; thừa mứa.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (dao)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hay dùng trong kinh tế và dinh dưỡng; đối lập với 不足 (thiếu hụt).

Câu ví dụ

  • 产能过剩导致产品价格下跌。Chǎnnéng guòshèng dǎozhì chǎnpǐn jiàgé xiàdiē. thanh 3

    Dư thừa năng lực sản xuất dẫn đến giá sản phẩm giảm.

  • 市场上劳动力过剩,就业竞争激烈。Shìchǎng shàng láodònglì guòshèng, jiùyè jìngzhēng jīliè. thanh 4

    Lao động dư thừa trên thị trường, cạnh tranh việc làm khốc liệt.

  • 营养过剩会导致肥胖。Yíngyǎng guòshèng huì dǎozhì féipàng. thanh 2

    Dư thừa dinh dưỡng sẽ dẫn đến béo phì.

  • 粮食过剩是这个地区的困扰。Liángshí guòshèng shì zhège dìqū de kùnrǎo. thanh 2

    Dư thừa lương thực là vấn đề phiền não của vùng này.

Kết hợp thường gặp

  • 产能过剩chǎnnéng guòshèng thanh 3

    dư thừa năng lực sản xuất

  • 供给过剩gōngjǐ guòshèng thanh 1

    cung vượt cầu

  • 营养过剩yíngyǎng guòshèng thanh 2

    dư thừa dinh dưỡng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.