Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cángēngshèngfàn

Nghĩa tiếng Việt

cơm thừa canh cặn

Âm Hán Việt

tàn canh thặng phạn

4 chữ47 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: (con dê)

19 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

12 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ thức ăn thừa sau bữa ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tàn canh thặng phạn

Từng chữ

  • tànthiếu; tàn, còn sót lại
  • canhcanh (ăn cơm)
  • thặngcòn, thừa ra; tặng thêm
  • phạncơm; ăn cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他靠吃残羹剩饭度日。Tā kào chī cángēngshèngfàn dùrì thanh 1

    Anh ta sống qua ngày bằng cơm thừa canh cặn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.