Từ vựng tiếng Trung
huò*luàn霍
乱
Nghĩa tiếng Việt
dịch tả
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
霍
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
16 nét
乱
Bộ: 乙 (thứ hai)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '霍' có bộ '隹' (chim đuôi ngắn) và '广' (mái nhà), thể hiện sự nhanh chóng, đột ngột như một con chim.
- Chữ '乱' có bộ '乙' (thứ hai) và cấu trúc khác thể hiện sự hỗn loạn, lộn xộn.
→ Từ '霍乱' chỉ bệnh dịch 'dịch tả', thể hiện sự lây lan nhanh chóng và gây ra tình trạng hỗn loạn.
Từ ghép thông dụng
霍乱
dịch tả
霍然
đột nhiên
骚乱
bạo loạn