Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh sát hoặc hải quan bắt giữ tang vật, tội phạm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tra hoạch
Từng chữ
- 查tracái bè; soát, xét, kiểm tra
- 获hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 海关查获了一批走私的电子产品。
Hải quan đã truy tìm và thu giữ một lô sản phẩm điện tử buôn lậu.
- 警方在这次行动中查获了大量毒品。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy trong chiến dịch lần này.
- 执法人员查获了多家无照经营的店铺。
Lực lượng thực thi pháp luật đã phát hiện và xử lý nhiều cửa hàng kinh doanh không phép.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.