Từ vựng tiếng Trung
fú*huò

Nghĩa tiếng Việt

Bắt giữ (tù binh hoặc vật bị tịch thu); chiếm đoạt. Hán-Việt: phu hoạch.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài nghĩa quân sự (bắt tù binh), 俘获 còn dùng theo nghĩa bóng — chinh phục, thu hút lòng người.

Câu ví dụ

  • 战士俘获了敌军指挥官。Zhànshì fúhuò le díjūn zhǐhuīguān. thanh 4

    Chiến sĩ đã bắt giữ vị chỉ huy quân địch.

  • 警方俘获了三名逃犯。Jǐngfāng fúhuò le sān míng táofàn. thanh 3

    Cảnh sát đã bắt giữ ba tên tội phạm bỏ trốn.

  • 他的笑容俘获了所有人的心。Tā de xiàoróng fúhuò le suǒyǒu rén de xīn. thanh 1

    Nụ cười của anh ấy đã chiếm trọn trái tim mọi người.

  • 这部电影俘获了全球观众。Zhè bù diànyǐng fúhuò le quánqiú guānzhòng. thanh 4

    Bộ phim này đã thu hút khán giả toàn cầu.

Kết hợp thường gặp

  • 俘获敌军fúhuò díjūn thanh 2

    bắt giữ quân địch

  • 俘获人心fúhuò rénxīn thanh 2

    chiếm lấy lòng người

  • 俘获战俘fúhuò zhànfú thanh 2

    bắt tù binh chiến tranh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.