Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ đối tượng bị bắt giữ hoặc thu phục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phu hoạch
Từng chữ
- 俘phubắt được
- 获hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa quân sự (bắt tù binh), 俘获 còn dùng theo nghĩa bóng — chinh phục, thu hút lòng người.
Câu ví dụ
- 战士俘获了敌军指挥官。
Chiến sĩ đã bắt giữ vị chỉ huy quân địch.
- 警方俘获了三名逃犯。
Cảnh sát đã bắt giữ ba tên tội phạm bỏ trốn.
- 他的笑容俘获了所有人的心。
Nụ cười của anh ấy đã chiếm trọn trái tim mọi người.
- 这部电影俘获了全球观众。
Bộ phim này đã thu hút khán giả toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 俘获敌军
bắt giữ quân địch
- 俘获人心
chiếm lấy lòng người
- 俘获战俘
bắt tù binh chiến tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.