Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từThu hoạch (shōuhuò) vừa là động từ (gặt hái) vừa là danh từ (kết quả, lợi ích). Dùng cả nghĩa đen (gặt lúa) và nghĩa bóng (kết quả học tập/làm việc).
Câu ví dụ
- 农民们开始收获庄稼了。
Nông dân bắt đầu thu hoạch mùa màng rồi.
- 这次旅行我收获很大。
Chuyến đi này tôi thu hoạch được rất nhiều (có nhiều收获).
Kết hợp thường gặp
- 收获季节
mùa thu hoạch
- 很大收获
thu hoạch/kết quả lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.