Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ thành quả đạt được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thu hoạch
Từng chữ
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
- 获hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
Tầng từ vựng
Thu hoạch (shōuhuò) vừa là động từ (gặt hái) vừa là danh từ (kết quả, lợi ích). Dùng cả nghĩa đen (gặt lúa) và nghĩa bóng (kết quả học tập/làm việc).
Câu ví dụ
- 农民们正在田里忙着收获庄稼。
Các bác nông dân đang bận rộn thu hoạch mùa màng trên đồng ruộng.
- 参加这次讲座让我收获颇丰。
Tham gia buổi tọa đàm lần này giúp tôi thu hoạch được rất nhiều.
- 只有付出努力才能有满意的收获。
Chỉ có nỗ lực bỏ ra thì mới có được kết quả thu hoạch mỹ mãn.
Kết hợp thường gặp
- 收获季节
mùa thu hoạch
- 很大收获
thu hoạch/kết quả lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.