Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuần văn viết, trang trọng; không dùng trong hội thoại thường ngày — thay bằng 听说 hoặc 得知 cho khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 我们获悉,该项目将于下月正式启动。
Chúng tôi được biết, dự án đó sẽ chính thức khởi động vào tháng tới.
- 据获悉,公司将进行一轮人员调整。
Theo nguồn tin nhận được, công ty sẽ tiến hành một đợt điều chỉnh nhân sự.
- 他获悉这一消息后,立刻赶往现场。
Sau khi nhận được thông tin này, anh ấy lập tức đến hiện trường.
- 获悉贵公司即将扩招,特致函询问。
Được biết quý công ty sắp tuyển dụng thêm, xin gửi thư hỏi thăm.
Kết hợp thường gặp
- 据获悉
theo tin nhận được
- 获悉消息
nhận được tin tức
- 获悉情况
nắm được tình hình
- 获悉详情
nắm được chi tiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.