Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết trang trọng, làm động từ chính đứng trước tân ngữ chỉ thông tin hoặc sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạch tất
Từng chữ
- 获hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
- 悉tấthết cả, tất thảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuần văn viết, trang trọng; không dùng trong hội thoại thường ngày — thay bằng 听说 hoặc 得知 cho khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 我们获悉,该项目将于下月正式启动。
Chúng tôi được biết, dự án đó sẽ chính thức khởi động vào tháng tới.
- 据获悉,公司将进行一轮人员调整。
Theo nguồn tin nhận được, công ty sẽ tiến hành một đợt điều chỉnh nhân sự.
- 他获悉这一消息后,立刻赶往现场。
Sau khi nhận được thông tin này, anh ấy lập tức đến hiện trường.
- 获悉贵公司即将扩招,特致函询问。
Được biết quý công ty sắp tuyển dụng thêm, xin gửi thư hỏi thăm.
Kết hợp thường gặp
- 据获悉
theo tin nhận được
- 获悉消息
nhận được tin tức
- 获悉情况
nắm được tình hình
- 获悉详情
nắm được chi tiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.