Nghĩa tiếng Việt
đốt lửa làm hiệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烽 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 夆 (Phùng, biểu âm: fēng); chữ hình thanh. Bộ 火 cho biết đây là lửa, cụ thể là lửa hiệu, 夆 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": lửa (火) phong trào (夆) — 烽火 là lửa chiến tranh bùng lên khắp nơi, như đốm lửa hiệu lan rộng.
Gương Hán-Việt
phong — trong tiếng Việt: 烽火 (phong hoả) là từ Hán-Việt chỉ chiến tranh, lửa binh.
Mở khoá kiến thức
Biết 烽 giúp hiểu 烽火 (phong hoả — lửa chiến tranh), 烽烟 (khói lửa binh đao), 烽火台 (đài lửa hiệu trên Vạn Lý Trường Thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 火 (hoả — lửa) là thành phần biểu nghĩa, 夆 là thành phần biểu âm (fēng). 烽 chỉ lửa hiệu trên đài cao — phương tiện thông tin liên lạc quân sự thời cổ đại. Khi giặc đến, đốt lửa trên tháp canh để truyền tín hiệu. Gặp trong 烽火 (phong hoả — lửa chiến tranh) và 烽烟 (khói lửa chiến trận).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 烽火连天,百姓流离失所。
Lửa chiến tranh bao trùm, dân chúng ly tán không chốn nương thân.
- 长城上有很多烽火台。
Trên Vạn Lý Trường Thành có nhiều đài lửa hiệu.
- 烽烟四起,战事紧急。
Khói lửa nổi lên khắp nơi, chiến sự cấp bách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.