Nghĩa tiếng Việt
gặp gỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逢 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi đường) + 夆 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xước chỉ sự di chuyển, gặp gỡ trên đường; 夆 cung cấp âm (féng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /féng/gặp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phùng": đi trên đường (辶) chợt gặp (夆/phùng) — phùng ngộ, tao phùng, gặp nhau đúng lúc.
Gương Hán-Việt
phùng trong 每逢 (mỗi phùng — mỗi khi gặp dịp)
Mở khoá kiến thức
Biết 逢 (phùng) mở khoá: 每逢 (mỗi khi), 逢年过节 (dịp lễ tết), 萍水相逢 (gặp gỡ tình cờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逢 là chữ hình thanh: bộ 辵 (辶) biểu nghĩa (đi đường — gặp trên đường), 夆 biểu âm. Nghĩa gốc là gặp gỡ tình cờ; sau mở rộng sang gặp dịp, nhân khi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 每逢节日,大家都会聚在一起。
Mỗi khi có lễ tết, mọi người lại tụ họp cùng nhau.
- 他们是萍水相逢的朋友。
Họ là những người bạn gặp gỡ tình cờ.
- 每逢困难,他总是坚持不放弃。
Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy luôn kiên trì không bỏ cuộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.