Từ vựng tiếng Trung
féng

Nghĩa tiếng Việt

gặp gỡ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逢 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi đường) + 夆 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xước chỉ sự di chuyển, gặp gỡ trên đường; 夆 cung cấp âm (féng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /féng/gặp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phùng": đi trên đường (辶) chợt gặp (夆/phùng) — phùng ngộ, tao phùng, gặp nhau đúng lúc.

Gương Hán-Việt

phùng trong 每逢 (mỗi phùng — mỗi khi gặp dịp)

Mở khoá kiến thức

Biết 逢 (phùng) mở khoá: 每逢 (mỗi khi), 逢年过节 (dịp lễ tết), 萍水相逢 (gặp gỡ tình cờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 逢 là chữ hình thanh: bộ 辵 (辶) biểu nghĩa (đi đường — gặp trên đường), 夆 biểu âm. Nghĩa gốc là gặp gỡ tình cờ; sau mở rộng sang gặp dịp, nhân khi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每逢节日,大家都会聚在一起。Měi féng jiérì, dàjiā dōu huì jù zài yīqǐ. thanh 3

    Mỗi khi có lễ tết, mọi người lại tụ họp cùng nhau.

  • 他们是萍水相逢的朋友。Tāmen shì píng shuǐ xiāng féng de péngyou. thanh 1

    Họ là những người bạn gặp gỡ tình cờ.

  • 每逢困难,他总是坚持不放弃。Měi féng kùnnán, tā zǒngshì jiānchí bù fàngqì. thanh 3

    Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy luôn kiên trì không bỏ cuộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'phùng'; 缝 = đường may, kẽ hở; 逢 = gặp gỡ

  • cùng âm féng (thanh điệu khác nhau); dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.