Nghĩa tiếng Việt
Phong
Âm Hán Việt
phùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 12 nét
馮 = 冫/仌 (Băng, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa). Chữ hình thanh: bộ 馬 chỉ liên quan đến ngựa, 冫 cho âm đọc. Nghĩa cổ là phi ngựa; nay chủ yếu dùng làm họ người (họ Phùng/Féng).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ riêng chỉ họ người hoặc làm động từ trong văn ngôn cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: phùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phùng": Băng (âm 冫) + Mã (ngựa) — con ngựa phi nhanh như băng, họ Phùng (冯) là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
họ Phùng — trong tiếng Việt Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 馮 giúp nhận diện họ Phùng trong lịch sử, văn học: 馮唐 (Phùng Đường, nhân vật lịch sử), 暴虎馮河 (thành ngữ liều lĩnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 馮 là chữ hình thanh (psc): bộ 馬 biểu nghĩa 'ngựa', thành phần 仌/冫 biểu âm. Nghĩa gốc là phi ngựa, phóng ngựa. Có hai âm đọc: féng (họ người) và píng (phi ngựa, vượt sông bộ). Thành ngữ 暴虎馮河 (liều lĩnh đánh hổ tay không, vượt sông không thuyền) dùng âm píng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馮先生是我的老師。
Thầy Phùng là giáo viên của tôi.
- 古代有"暴虎馮河"的成語。
Thời cổ có thành ngữ 'đánh hổ tay không, vượt sông không thuyền'.
- 馮是中国常见的姓氏之一。
Phùng là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.