Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bīng

Nghĩa tiếng Việt

băng, nước đá

Âm Hán Việt

băng

1 chữ2 nétThanh điệu:1 平
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

冫 là hai chấm băng, viết gọn từ chữ 冰 (băng, nước đá). Tiếng Trung gọi là 两点水 (hai chấm nước) để phân biệt với 氵 ba chấm nước; chữ nào mang 冫 hầu như đều dính tới lạnh hoặc đông cứng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đứng bên trái chữ làm bộ thủ chỉ nghĩa lạnh; không dùng riêng trong câu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: băng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "băng": hai chấm nước đóng đá bên trái chữ - 冷 lạnh, 冰 nước đá, 冬 mùa đông, đều run cả.

Mở khoá kiến thức

Biết 冫 giúp tra: 冷 (lãnh, lạnh), 冰 (băng, nước đá), 冬 (đông, mùa đông), 凉 (lương, mát), 凝 (ngưng, đông đặc), 净 (tịnh, sạch).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.