Từ vựng tiếng Trung
féng

Nghĩa tiếng Việt

ngựa đi nhanh; họ Phùng

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冯 = 冫/仌 (Băng, biểu âm) + 马/馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là ngựa đi nhanh; sau dùng làm họ Phùng phổ biến.

Hán-Việt: phùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phùng": bộ Mã (ngựa) + bộ Băng (nước đá) — con ngựa trên băng phi nhanh.

Gương Hán-Việt

冯 trong họ Phùng (冯), 冯小刚 (Phùng Tiểu Cương — đạo diễn)

Mở khoá kiến thức

Biết 冯 (phùng) nhận ra họ Phùng trong tiếng Trung; phân biệt với 逢 (phùng — gặp gỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冯 là chữ hình thanh: 仌 (biểu âm, nay viết là 冫) + 馬 (mã, biểu nghĩa: ngựa). Nghĩa gốc là ngựa phi nhanh. Sau mượn âm làm họ người (họ Phùng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冯小刚是著名的电影导演。Féng Xiǎogāng shì zhùmíng de diànyǐng dǎoyǎn. thanh 2

    Phùng Tiểu Cương là đạo diễn điện ảnh nổi tiếng.

  • 他姓冯,来自北京。Tā xìng Féng, láizì Běijīng. thanh 1

    Anh ấy họ Phùng, đến từ Bắc Kinh.

  • 冯唐易老,李广难封。Féng Táng yì lǎo, Lǐ Guǎng nán fēng. thanh 2

    Phùng Đường dễ già, Lý Quảng khó phong (thành ngữ về số phận).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'phùng', nghĩa 'gặp gỡ' khác hẳn

  • đồng âm fēng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.