Từ vựng tiếng Trung
fèng

Nghĩa tiếng Việt

may áo

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縫 = 糹 (biểu nghĩa: sợi tơ/chỉ may) + 逢 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 糸/糹 chỉ chỉ sợi, 逢 cho âm. Hai nghĩa: may vá (féng) và kẽ hở/đường nối (fèng).

Hán-Việt: phùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phùng": chỉ sợi (糹) + phùng (逢 — gặp) — hai mảnh vải "gặp" nhau qua đường chỉ khâu.

Gương Hán-Việt

phùng trong 縫合 (phùng hợp — khâu lại), 裁縫 (tài phùng — thợ may).

Mở khoá kiến thức

Biết 縫/phùng mở khoá: 縫紉 (phùng nhẫm — may vá), 裁縫 (tài phùng — thợ may), 縫隙 (phùng khích — kẽ hở), 天衣無縫 (thiên y vô phùng — thành ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縫 seal 1
Tiểu triện

縫 (féng/fèng): chữ hình thanh, gồm 糹 (chỉ sợi, biểu nghĩa) và 逢 (Phùng, biểu âm). Nghĩa 1 (féng): may, khâu vá — dùng chỉ xuyên qua. Nghĩa 2 (fèng): đường nối, kẽ hở, vết nứt — chỗ gặp nhau của hai mảnh. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在縫一件新衣服。tā zài féng yī jiàn xīn yīfu. thanh 1

    Cô ấy đang may một chiếc áo mới.

  • 傷口縫了幾針。shāngkǒu féng le jǐ zhēn. thanh 1

    Vết thương được khâu vài mũi.

  • 裁縫師傅手藝精湛。cáiféng shīfu shǒuyì jīngzhàn. thanh 2

    Thợ may lành nghề, tay nghề điêu luyện.

  • 天衣無縫的計劃。tiānyī wú féng de jìhuà. thanh 1

    Kế hoạch hoàn hảo không có kẽ hở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 逢 (phùng — gặp gỡ) là thành phần biểu âm của 縫, cùng âm nhưng nghĩa khác

  • 缝 là dạng giản thể của 縫, cùng nghĩa may vá và kẽ hở

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.