Từ vựng tiếng Trung
píng*shuǐ
xiāng*féng

Nghĩa tiếng Việt

gặp gỡ tình cờ

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (sự di chuyển)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 萍: thành phần '艹' chỉ thực vật, '平' chỉ âm đọc và nghĩa liên quan đến sự phẳng lặng, nổi trên mặt nước.
  • 水: hình ảnh nước chảy, biểu tượng của dòng nước.
  • 相: '木' và '目' kết hợp, gợi ý việc quan sát, nhìn nhận.
  • 逢: phần '辶' gợi ý sự di chuyển, '夆' chỉ âm và nghĩa gặp gỡ.

“萍水相逢” có nghĩa là gặp nhau tình cờ, không hẹn trước, như bèo trôi trên nước.

Từ ghép thông dụng

浮萍fúpíng

bèo nổi

流水liúshuǐ

dòng nước

相见xiāngjiàn

gặp mặt