Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wǔ*guāng*shí*sè五

Nghĩa tiếng Việt

muôn màu muôn vẻ, sặc sỡ, rực rỡ

Âm Hán Việt

ngũ quang thập sắc

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 二 (hai, 2)

4 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: 色 (màu sắc; vẻ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả cảnh sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngũ quang thập sắc

Từng chữ

  • 五ngũnăm, 5
  • 光quangsáng
  • 十thậpmười, 10; đủ hết
  • 色sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 夜市里的商品五光十色,令人目不暇接。Yèshì lǐ de shāngpǐn wǔguāngshísè, lìng rén mù bù xiá jiē. thanh 4
  • 海底世界五光十色,非常美丽。Hǎidǐ shìjiè wǔguāngshísè, fēicháng měilì. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.