Nghĩa tiếng Việt
năm, 5
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
五 vốn viết 𠄡, gồm dấu chéo 㐅 (㐅) có thêm vạch ở trên và dưới. Nguồn gốc nghĩa chưa rõ ràng; nay dùng làm số 'năm'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wǔ/năm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngũ": Ngũ (五) là hai vạch ngang kẹp lấy hình chéo bắt nhau ở giữa: nhớ đó là con số 'năm'.
Gương Hán-Việt
'ngũ' trong 'ngũ cốc', 'ngũ giác', 'ngũ vị'.
Mở khoá kiến thức
Biết 五 (ngũ) mở khoá các từ ngũ cốc, ngũ giác, ngũ hành.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 五 vốn viết 𠄡, gồm hình chéo 㐅 với một vạch ở trên và dưới. Nghĩa gốc chưa rõ; có nhiều thuyết: dấu kiểm đếm, hình chữ 互 (giao nhau), hay 亖 (bốn) thêm nét. Nay dùng làm số 'năm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 现在是五点。
Bây giờ là năm giờ.
- 我有五本书。
Tôi có năm quyển sách.
- 星期五我回家。
Thứ sáu tôi về nhà.
- 他家有五口人。
Nhà anh ấy có năm người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.