Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǔ*yī五

Nghĩa tiếng Việt

Mùng 1 tháng 5 (Ngày Quốc tế Lao động).

Âm Hán Việt

ngũ nhất

2 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 二 (hai, 2)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc danh từ chỉ ngày lễ Quốc tế Lao động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngũ nhất

Từng chữ

  • 五ngũnăm, 5
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 五一劳动节是公共假日。Wǔyī Láodòngjié shì gōnggòng jiàrì. thanh 3
  • 今年五一我们去哪儿玩?Jīnnián wǔyī wǒmen qù nǎ'er wán? thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.