Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
èrbǎiwǔ

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ngốc nghếch, người làm việc hấp tấp, thiếu suy nghĩ

Âm Hán Việt

nhị bách ngũ

3 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

6 nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ khẩu ngữ dùng để mỉa mai người có hành động ngớ ngẩn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhị bách ngũ

Từng chữ

  • nhịhai, 2
  • bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
  • ngũnăm, 5

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你可真二百五,干出这种事来!nǐ kě zhēn èrbǎiwǔ, gàn chū zhè zhǒng shì lái! thanh 3

    Cậu đúng là đồ ngốc, lại đi làm ra chuyện như thế này!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.