Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đàn sắt (đàn có 25 dây)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瑟 = 珡 (biểu nghĩa: nhạc cụ có dây, đã đơn giản thành 玨) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ đàn sắt 25 dây của Trung Hoa cổ đại.

Hán-Việt: sắt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắt": 玨 (hai viên ngọc) + 必 (nhất định) — nhất định phải gảy đàn ngọc.

Gương Hán-Việt

瑟 trong 琴瑟 (cầm sắt — hòa thuận), 瑟瑟发抖 (sắt sắt phát đẩu — run rẩy)

Mở khoá kiến thức

Biết 瑟 (sắt) mở khoá: 琴瑟和鸣 (琴瑟 hòa thuận — thành ngữ chỉ vợ chồng), 瑟瑟发抖 (run lẩy bẩy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瑟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瑟 là chữ hình thanh: 珡 (nhạc cụ dây, biểu nghĩa; nay viết thành 玨 không liên quan) + 必 (tất, biểu âm). Chỉ đàn sắt — nhạc cụ 25 dây dùng trong nhã nhạc cung đình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 琴瑟和鸣,恩爱夫妻。Qín sè hé míng, ēn'ài fūqī. thanh 2

    琴瑟hòa thuận, vợ chồng thương yêu nhau.

  • 她在寒风中瑟瑟发抖。Tā zài hán fēng zhōng sè sè fā dǒu. thanh 1

    Cô ấy run rẩy trong gió lạnh.

  • 古代宫廷音乐中常用琴和瑟。Gǔdài gōngtíng yīnyuè zhōng cháng yòng qín hé sè. thanh 3

    Trong âm nhạc cung đình cổ đại thường dùng đàn cầm và đàn sắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm sè, rất phổ biến, dễ nhầm khi nghe

  • 瑟瑟

    từ lặp âm, cần nhớ nghĩa riêng 'run rẩy'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.