Nghĩa tiếng Việt
đàn sắt (đàn có 25 dây)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瑟 = 珡 (biểu nghĩa: nhạc cụ có dây, đã đơn giản thành 玨) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ đàn sắt 25 dây của Trung Hoa cổ đại.
Hán-Việt: sắt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sắt": 玨 (hai viên ngọc) + 必 (nhất định) — nhất định phải gảy đàn ngọc.
Gương Hán-Việt
瑟 trong 琴瑟 (cầm sắt — hòa thuận), 瑟瑟发抖 (sắt sắt phát đẩu — run rẩy)
Mở khoá kiến thức
Biết 瑟 (sắt) mở khoá: 琴瑟和鸣 (琴瑟 hòa thuận — thành ngữ chỉ vợ chồng), 瑟瑟发抖 (run lẩy bẩy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瑟 là chữ hình thanh: 珡 (nhạc cụ dây, biểu nghĩa; nay viết thành 玨 không liên quan) + 必 (tất, biểu âm). Chỉ đàn sắt — nhạc cụ 25 dây dùng trong nhã nhạc cung đình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 琴瑟和鸣,恩爱夫妻。
琴瑟hòa thuận, vợ chồng thương yêu nhau.
- 她在寒风中瑟瑟发抖。
Cô ấy run rẩy trong gió lạnh.
- 古代宫廷音乐中常用琴和瑟。
Trong âm nhạc cung đình cổ đại thường dùng đàn cầm và đàn sắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.