Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng trong văn chương để miêu tả cảnh sắc mùa thu hiu quạnh hoặc tiếng gió thổi lạnh lẽo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiêu sắt
Từng chữ
- 萧tiêutrong; hiu hiu (gió thổi); thê lương, buồn não
- 瑟sắtđàn sắt (đàn có 25 dây)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 秋风吹过,树叶萧瑟。
- 冬日的山村显得一片萧瑟。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.