Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

con rệp, con rận

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虱 = 卂 (Tấn, biểu âm) + 䖵 (Côn, biểu nghĩa: côn trùng); chữ hình thanh. Bộ 䖵 (dạng cổ của 虫虫) cho biết đây là côn trùng, 卂 chỉ âm đọc.

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": côn trùng (䖵) tấn (卂) công đầu — 虱子 là con rận/chấy bám chặt vào tóc.

Gương Hán-Việt

tất — ít dùng riêng trong tiếng Việt; 虱子 dịch là con rận, con chấy.

Mở khoá kiến thức

Biết 虱 giúp hiểu 虱子 (rận/chấy), 头虱 (rận đầu — chấy trên tóc), và thành ngữ 如蚤得虱 (gặp đúng loại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虱 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 䖵 (côn — côn trùng, dạng cổ) là thành phần biểu nghĩa, 卂 là thành phần biểu âm. 虱 chỉ con rận, con chấy — loại ký sinh trùng nhỏ sống trên tóc và da người/động vật. Glyph tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 头发里有虱子,需要治疗。Tóufa lǐ yǒu shīzi, xūyào zhìliáo. thanh 2

    Trong tóc có chấy, cần phải chữa trị.

  • 古代战场上士兵常常长虱子。Gǔdài zhànchǎng shàng shìbīng chángcháng zhǎng shīzi. thanh 3

    Chiến trường thời cổ đại, binh sĩ thường bị chấy rận.

  • 猫狗身上有时会长虱子。Māo gǒu shēnshang yǒushí huì zhǎng shīzi. thanh 1

    Mèo và chó đôi khi cũng có rận trên người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, nghĩa gần (bọ chét) — 蚤 là bọ chét, 虱 là rận/chấy

  • cùng bộ 虫, nghĩa gần (ve — ký sinh trùng hút máu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.