Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một loài nhện

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜱 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 虫 (trùng, côn trùng) — gợi ý loài động vật nhỏ. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: bì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bì": bộ trùng (虫) — con bì ve nhỏ bám vào da hút máu.

Gương Hán-Việt

"bì" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa da (皮 bì), nhưng 蜱 đặc chỉ con ve ký sinh.

Mở khoá kiến thức

Biết 蜱 giúp đọc thuật ngữ y tế và sinh học: 蜱蟲 (bì trùng — con ve), 蜱蛸 (nhện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 蜱 chỉ con ve (tick, Acari) — loài ký sinh trùng hút máu. Tên đồng nghĩa 壁蝨. Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜱蟲是傳播疾病的害蟲。pí chóng shì chuánbō jíbìng de hàichóng. thanh 2

    Con ve là loài côn trùng truyền bệnh nguy hiểm.

  • 外出後要檢查身上有沒有蜱蟲。wàichū hòu yào jiǎnchá shēnshàng yǒu méiyǒu pí chóng. thanh 4

    Sau khi ra ngoài cần kiểm tra xem có con ve bám vào người không.

  • 蜱會傳播萊姆病。pí huì chuánbō lái mǔ bìng. thanh 2

    Ve có thể truyền bệnh Lyme.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, 蛭 là đỉa — đều là ký sinh trùng hút máu

  • cùng bộ 虫, 蚤 là bọ chét — đều là ký sinh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.