Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán thái độ giả tạo, nịnh bợ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xảo ngôn lệnh, linh, lịnh sắc
Từng chữ
- 巧xảokhéo léo
- 言ngônnói; lời nói
- 令lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 君子不以巧言令色取人。
- 提防那些巧言令色的人。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.