Từ vựng tiếng Trung
jì*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

kỹ xảo

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '技' có bộ thủ là '扌' biểu thị sự liên quan đến tay và hành động. Phần bên phải '支' biểu thị sự mở rộng, thể hiện sự khéo léo và khả năng thực hiện.
  • Chữ '巧' có bộ thủ là '工' biểu thị công việc hoặc kỹ thuật. Phần bên phải '丂' biểu thị sự thông minh, thể hiện sự khéo léo và tài năng.

Kỹ năng khéo léo và tài ba trong việc thực hiện các công việc

Từ ghép thông dụng

技巧jìqiǎo

kỹ xảo, kỹ năng

技术jìshù

kỹ thuật

手巧shǒuqiǎo

khéo tay