Từ vựng tiếng Trung
xíng*xíng
sè*sè

Nghĩa tiếng Việt

phong phú, đa dạng

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '形' bao gồm bộ '彡' tượng trưng cho nét lông, tóc và phần còn lại thể hiện hình dạng.
  • Chữ '色' là một chữ tượng hình, biểu thị màu sắc.

Cụm từ '形形色色' biểu thị sự đa dạng, phong phú về hình dạng và màu sắc.

Từ ghép thông dụng

形状xíngzhuàng

hình dạng

形式xíngshì

hình thức

颜色yánsè

màu sắc