Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự đa dạng, phong phú. Không dịch từng chữ ('hình hình sắc sắc'). Thường đi với danh từ: 人, 商品, 事情.
Câu ví dụ
- 这里的人形形色色
Người ở đây đa dạng đủ kiểu
- 商店里摆着形形色色的商品
Cửa hàng bày đủ loại hàng hóa đa dạng
- 形形色色的意见都有
Có đủ mọi loại ý kiến
- 社会上有形形色色的人
Trong xã hội có đủ kiểu người
Kết hợp thường gặp
- 形形色色的人
đủ kiểu người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.