Từ vựng tiếng Trung
miè*jué

Nghĩa tiếng Việt

Diệt tuyệt — tuyệt chủng, diệt vong hoàn toàn; xóa sổ không còn sót lại.

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

灭绝 mạnh hơn 消失 (biến mất); nhấn mạnh sự chấm dứt vĩnh viễn và hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 恐龙在六千万年前就灭绝了Kǒnglóng zài liùqiān wàn nián qián jiù mièjué le thanh 3

    Khủng long đã tuyệt chủng từ 60 triệu năm trước

  • 我们应该保护濒临灭绝的动物Wǒmen yīnggāi bǎohù bīnlín mièjué de dòngwù thanh 3

    Chúng ta nên bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng

  • 这种植物几乎已经灭绝Zhè zhǒng zhíwù jīhū yǐjīng mièjué thanh 4

    Loài thực vật này gần như đã tuyệt chủng

  • 人类活动加速了许多物种的灭绝Rénlèi huódòng jiāsù le xǔduō wùzhǒng de mièjué thanh 2

    Hoạt động của con người đã đẩy nhanh sự tuyệt chủng của nhiều loài

Kết hợp thường gặp

  • 濒临灭绝bīnlín mièjué thanh 1

    sắp tuyệt chủng

  • 灭绝物种mièjué wùzhǒng thanh 4

    loài tuyệt chủng

  • 种族灭绝zhǒngzú mièjué thanh 3

    diệt chủng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.