Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa灭绝 mạnh hơn 消失 (biến mất); nhấn mạnh sự chấm dứt vĩnh viễn và hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 恐龙在六千万年前就灭绝了
Khủng long đã tuyệt chủng từ 60 triệu năm trước
- 我们应该保护濒临灭绝的动物
Chúng ta nên bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
- 这种植物几乎已经灭绝
Loài thực vật này gần như đã tuyệt chủng
- 人类活动加速了许多物种的灭绝
Hoạt động của con người đã đẩy nhanh sự tuyệt chủng của nhiều loài
Kết hợp thường gặp
- 濒临灭绝
sắp tuyệt chủng
- 灭绝物种
loài tuyệt chủng
- 种族灭绝
diệt chủng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.