Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các hiện tượng tiêu cực như lãng phí, tham nhũng, tai nạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đỗ tuyệt
Từng chữ
- 杜đỗcây đỗ (còn gọi là cây đường lê); ngăn chặn
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 学校要杜绝校园欺凌现象。
Nhà trường phải chấm dứt hoàn toàn hiện tượng bạo lực học đường.
- 医院必须杜绝医疗事故的发生。
Bệnh viện phải ngăn chặn triệt để sự cố y khoa xảy ra.
- 我们要从源头上杜绝浪费。
Chúng ta phải chấm dứt hoàn toàn sự lãng phí ngay từ nguồn gốc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.