Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa决不 ghép 决 (quyết, chắc chắn) + 不 (không). Nhấn mạnh sự phủ định kiên quyết, tuyệt đối.
Câu ví dụ
- 我决不放弃。
Tôi tuyệt đối không bỏ cuộc.
- 我们决不能失败。
Chúng ta nhất định không được thất bại.
- 他决不会忘记这件事。
Anh ấy tuyệt đối không thể quên việc này.
Kết hợp thường gặp
- 决不放弃
- 决不后悔
- 决不妥协
- 决不
- 决不能
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.