Từ vựng tiếng Trung
jiě*jué解
决
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết
2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
解
Bộ: 角 (sừng)
13 nét
决
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 字 '解' có bộ '角' (sừng), thường liên quan đến việc phân tích hoặc tháo gỡ.
- 字 '决' có bộ '氵' (nước), thường liên quan đến quyết định hoặc sự dứt khoát.
→ '解决' có nghĩa là tìm ra cách tháo gỡ hoặc giải quyết vấn đề.
Từ ghép thông dụng
解决方案
giải pháp
解决问题
giải quyết vấn đề
解决办法
cách giải quyết