Từ vựng tiếng Trung
xià*jué*xīn下
决
心
Nghĩa tiếng Việt
quyết định, quyết tâm
3 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một, nhất)
3 nét
决
Bộ: 氵 (nước)
6 nét
心
Bộ: 心 (tâm)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 下: Được cấu tạo từ bộ 一 (nhất) chỉ sự đơn giản, phía dưới.
- 决: Gồm bộ 氵 (nước) và chữ 夬, thể hiện sự quyết định rõ ràng, dứt khoát như dòng nước.
- 心: Hình trái tim, biểu thị tình cảm, ý chí.
→ 下决心: Quyết tâm thực hiện điều gì với ý chí vững vàng.
Từ ghép thông dụng
下雨
trời mưa
决策
quyết sách
中心
trung tâm