Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân mang tính chất ly hợp, có thể chèn thêm định ngữ vào giữa từ hạ và quyết tâm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ quyết tâm
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Quyết tâm làm gì.
Câu ví dụ
- 他下决心戒烟。
Kết hợp thường gặp
- 下决心做
- 下定决心
- 下决心努力
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.